Dịch

cariole

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chiếc xe ngựa nhỏ, nhẹ, mui trầndanh từA small, light, open one-horse carriage.
  2. Chiếc xe đẩy có mái chedanh từA covered cart.
  3. Loại tiền mặtdanh từA kind of calash.
  4. Xe trượt tuyết do ngựa kéo, có ghế cho người lái và có thể cả hành kháchdanh từA sleigh drawn by horses, with seats for a driver and possibly passengers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carioleDạng gốc (base form)
  2. cariolesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Xe trượt băng do chó kéo
  1. Xe trượt băng do chó kéo, có khoang hành khách hoặc khoang chở hàng được bọc bằng da hoặc vải và có bệ nhỏ ở phía sauA toboggan drawn by dogs, with a passenger or cargo compartment enclosed by skins or fabric, and a small platform at the rear.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcarriole

AI