cariole
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chiếc xe ngựa nhỏ, nhẹ, mui trầndanh từA small, light, open one-horse carriage.
- Chiếc xe đẩy có mái chedanh từA covered cart.
- Loại tiền mặtdanh từA kind of calash.
- Xe trượt tuyết do ngựa kéo, có ghế cho người lái và có thể cả hành kháchdanh từA sleigh drawn by horses, with seats for a driver and possibly passengers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carioleDạng gốc (base form)
- cariolesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Xe trượt băng do chó kéo
- Xe trượt băng do chó kéo, có khoang hành khách hoặc khoang chở hàng được bọc bằng da hoặc vải và có bệ nhỏ ở phía sauA toboggan drawn by dogs, with a passenger or cargo compartment enclosed by skins or fabric, and a small platform at the rear.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcarriole