Dịch

tuque

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một chiếc mũ đan, thường bằng len nhưng có nhiều hình dạng khác nhau, thường là hình nón và trên cùng có một quả pom-pomdanh từa knit cap, often woollen but of varying shape, usually conical and topped by a pom-pom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tuqueDạng gốc (base form)
  2. tuquesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

El Tuquedanh từ riêngBãi biển ở Punta Cucharas, Canas, Ponce, Puerto Rico, Hoa Kỳ
La Tuquedanh từ riêngThành phố ở Mauricie, Quebec, Canada

AI