Nghĩa chính
- Số tiền tương đương với ba xu (cũ hoặc mới)danh từkhông đếm được (uncountable)The amount of money equal to that of three pence (old or new).
- Đồng xu cũ của Anh (trước thập phân) có giá trị bằng ba xu cũdanh từđếm được (countable)A former (pre-decimalisation) British or Irish coin worth three old pence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- threepenceDạng gốc (base form)
- threepencesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ‘ ?’
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa