Dịch

threepence

danh từ (noun)
UK/ˈθɹɛpəns/nguồnUS/ˈθɹiːpɛns/nguồn

Nghĩa chính

  1. Số tiền tương đương với ba xu (cũ hoặc mới)danh từkhông đếm được (uncountable)The amount of money equal to that of three pence (old or new).
  2. Đồng xu cũ của Anh (trước thập phân) có giá trị bằng ba xu cũdanh từđếm được (countable)A former (pre-decimalisation) British or Irish coin worth three old pence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. threepenceDạng gốc (base form)
  2. threepencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ‘ ?’

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

AI