Dịch

tenpence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng xu trị giá mười xu cũdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A coin worth ten old pence.
  2. Đồng xu trị giá mười xu mớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A coin worth ten new pence.
  3. Giá trị của mười xu cũdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The value of ten old pence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tenpenceDạng gốc (base form)
  2. tenpencesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tenpence to the shillingcụm từThiếu thốn về mặt tinh thần

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

AI