Dịch

fivepence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một số tiền năm xudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A monetary amount of five pence.
  2. Đồng xu có giá trị nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A coin of this value.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fivepenceDạng gốc (base form)
  2. fivepencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

AI