Nghĩa chính
- Một số tiền năm xudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A monetary amount of five pence.
- Đồng xu có giá trị nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A coin of this value.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fivepenceDạng gốc (base form)
- fivepencesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)