Dịch

thruppence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Threepence.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thruppenceDạng gốc (base form)
  2. thruppencesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " , ."

AI