Nghĩa chính
- Thoridanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A chemical element (symbol Th) with atomic number 90. A weakly radioactive, malleable, moderately hard silvery metal that tarnishes black when exposed to air.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thoriumDạng gốc (base form)
- thoriumsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thorium-228danh từ | danh từ | Đồng vị phóng xạ của thori, 22890Th, có chu kỳ bán rã 1,9 năm; nó xuất hiện một cách tự nhiên với số lượng nhỏ, là thành viên của chuỗi phân rã thorium-232 |
| thorium dioxidedanh từ | danh từ | Thori đioxit |
| thorium chloridedanh từ | danh từ | Hợp chất clorua vô cơ của thori có công thức hóa học ShCl₄ |
| thorium emanationdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với thoron |
| uranium-thorium dating | Chưa có nghĩa | |
| thorium nitrate | Chưa có nghĩa | |
| thorium oxide | Chưa có nghĩa | |
| thorium sulphate | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc thoriumVí dụ
- , , , , , .Khi kiểm tra một số lượng lớn khoáng vật để tìm heli, Strutt phát hiện ra rằng một số mẫu beryl, một loại silicat nhôm berili, chứa một lượng heli tương đối rất lớn, nhưng chỉ có dấu vết của thori, và hoàn toàn không hoạt tính.