Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thorium dioxide
danh từ
(noun)
US
/ˈ
θ
ɔː
ɹ
i
ə
m
d
aɪ
ˈ
ɑ
k
s
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Thori đioxit
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An oxide compound of thorium with the chemical formula ThO₂.
AI
1
Thori đioxit
1
Thori đioxit
1
Thori đioxit