Dịch

thorium chloride

danh từ (noun)
US/ˈθɔːɹiəm ˈklɔɹˌaɪd/

Nghĩa chính

  1. An inorganic chloride compound of thorium with the chemical formula ShCl₄.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

AI