Nghĩa chính
- Sự táo bạo liều lĩnh; sự dũng cảm ngu ngốcdanh từkhông đếm được (uncountable)Reckless boldness; foolish bravery.
- Hành động hoặc trường hợp táo bạo liều lĩnhdanh từđếm được (countable)An act or case of reckless boldness.
- Sự xúc phạm; sự ngạo mạndanh từkhông đếm được (uncountable)Effrontery; impudence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- temerityDạng gốc (base form)
- temeritiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitemerite
- từ tiếng Pháp cổtemerité
- từ tiếng Latinhtemeritās“chance, accident, rashness”
Ví dụ
- , .
- , , " " .... .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc temerityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha