Dịch

temerity

danh từ (noun)
UK/təˈmɛɹ.ɪ.ti/US/təˈmɛɹ.ə.ti/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự táo bạo liều lĩnh; sự dũng cảm ngu ngốcdanh từkhông đếm được (uncountable)Reckless boldness; foolish bravery.
  2. Hành động hoặc trường hợp táo bạo liều lĩnhdanh từđếm được (countable)An act or case of reckless boldness.
  3. Sự xúc phạm; sự ngạo mạndanh từkhông đếm được (uncountable)Effrontery; impudence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. temerityDạng gốc (base form)
  2. temeritiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

temerarious-ity

  1. từ tiếng Anh trung đạitemerite
  2. từ tiếng Pháp cổtemerité
  3. từ tiếng Latinhtemeritās“chance, accident, rashness”

Ví dụ

  • , .
  • , , " " .... .
  • .

AI