Dịch

technicians là số nhiều của technician

technician

B1TOEICdanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyên gia, kỹ thuật viêndanh từA person who studies or practises technology; an expert in a particular technology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. technicianDạng gốc (base form)
  2. techniciansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dental technicianKỹ thuật viên nha khoa
laboratory technicianKỹ thuật viên phòng thí nghiệm
qualified technicianKỹ thuật viên có chuyên môn
service technicianKỹ thuật viên bảo dưỡng
skilled technicianKỹ thuật viên lành nghề
nail techniciandanh từNgười áp dụng và duy trì các sản phẩm làm móng trên móng tay và móng chân tự nhiên để làm nổi bật vẻ ngoài của chúng
computer techniciandanh từKỹ thuật viên điện toán
emergency medical techniciandanh từNhân viên cứu thương làm việc trong lĩnh vực ổn định bệnh nhân và vận chuyển cấp cứu. Trong một số dịch vụ, EMT là thực tập sinh không phải là nhân viên y tế; trong các dịch vụ khác, nhân viên y tế là EMT cấp cao, đôi khi được gọi là EMT-P trái ngược với EMT-I, v.v

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Kỹ thuật viên thang máy đã tìm ra nguyên nhân khiến thang máy không hoạt động.
  • .Anh ấy đã trở thành một kỹ thuật viên.
  • .Sami là một kỹ thuật viên.

AI