technicians là số nhiều của technician
Nghĩa chính
- Chuyên gia, kỹ thuật viêndanh từA person who studies or practises technology; an expert in a particular technology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- technicianDạng gốc (base form)
- techniciansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dental technician | Kỹ thuật viên nha khoa | |
| laboratory technician | Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm | |
| qualified technician | Kỹ thuật viên có chuyên môn | |
| service technician | Kỹ thuật viên bảo dưỡng | |
| skilled technician | Kỹ thuật viên lành nghề | |
| nail techniciandanh từ | danh từ | Người áp dụng và duy trì các sản phẩm làm móng trên móng tay và móng chân tự nhiên để làm nổi bật vẻ ngoài của chúng |
| computer techniciandanh từ | danh từ | Kỹ thuật viên điện toán |
| emergency medical techniciandanh từ | danh từ | Nhân viên cứu thương làm việc trong lĩnh vực ổn định bệnh nhân và vận chuyển cấp cứu. Trong một số dịch vụ, EMT là thực tập sinh không phải là nhân viên y tế; trong các dịch vụ khác, nhân viên y tế là EMT cấp cao, đôi khi được gọi là EMT-P trái ngược với EMT-I, v.v |
Ví dụ
- .Kỹ thuật viên thang máy đã tìm ra nguyên nhân khiến thang máy không hoạt động.
- .Anh ấy đã trở thành một kỹ thuật viên.
- .Sami là một kỹ thuật viên.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc technicianNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha