Nghĩa chính
- Kỹ thuậtdanh từTechnique.
- Thuật ngữ hoặc đối tượng kỹ thuật; những điều liên quan đến việc thực hành một nghệ thuật hoặc khoa họcdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Technical terms or objects; things pertaining to the practice of an art or science.
- Học thuyết nghệ thuật nói chung; những ngành học liên quan đến nghệ thuậtdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)The doctrine of arts in general; those branches of learning that relate to the arts.
- (như) technicaltính từTechnical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- technicDạng gốc (base form)
- technicsSố nhiều (plural)
- more technicSo sánh hơn (comparative)
- most technicSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhtechnicus
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổτεχνικόςtekhnikós
- từ tiếng ĐứcTechnik
Cùng gốc (doublet)technique
Họ từ (word family)
cùng gốc technicVí dụ
- " ", Emilie . , , .