Nghĩa chính
- Bất kỳ nhóm công nhân dệt may người Anh đầu thế kỷ 19 nào đã phá hủy máy móc vì nó sẽ gây tổn hại đến sinh kế của họdanh từAny of a group of early-19th-century English textile workers who destroyed machinery because it would harm their livelihood.
- Một người phản đối sự thay đổi công nghệdanh từSomeone who opposes technological change.
- Người sống giữa thiên nhiên, từ bỏ công nghệdanh từOne who lives among nature, forsaking technology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| neo-Ludditetính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Đối lập với công nghệ, theo kiểu Luddites |
| neo-Luddismdanh từ | danh từ | Niềm tin và thái độ của những người theo chủ nghĩa tân Luddite |
Ví dụ
- [ ] , " — , , ?" , ?