tautly
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Căng thẳngtrạng từIn a taut manner, tightly, tensely.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tautlyDạng gốc (base form)
- more tautlySo sánh hơn (comparative)
- most tautlySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , ; .Dây được giữ căng cho đến khi đứt; sau đó là hai đoạn dây bị chùng xuống.
- sợi dây được căng rất chặt