Dịch

tautly

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Căng thẳngtrạng từIn a taut manner, tightly, tensely.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tautlyDạng gốc (base form)
  2. more tautlySo sánh hơn (comparative)
  3. most tautlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; .Dây được giữ căng cho đến khi đứt; sau đó là hai đoạn dây bị chùng xuống.
  • sợi dây được căng rất chặt

AI