tautness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng căng thẳng, tình trạng tốtdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being taut.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tautnessDạng gốc (base form)
- tautnessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc tautnessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha