Nghĩa chính
- Khúc nhạc giao hưởngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An extended piece of music of sophisticated structure, usually for orchestra.
- Khúc dạo đầu, khúc kếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An instrumental introduction or termination to a vocal composition.
- Hòa âm, sự hòa hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Harmony in music or colour, or a harmonious combination of elements.
- Dàn nhạc giao hưởngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A symphony orchestra.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- symphonyDạng gốc (base form)
- symphoniesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| classical symphony | Khúc giao hưởng cổ điển | |
| full symphony orchestra | Dàn nhạc giao hưởng đầy đủ | |
| symphony orchestradanh từ | danh từ | Dàn nhạc giao hưởng |
| city symphonydanh từ | danh từ | Là thành viên của thể loại phim tài liệu từ những năm 1920 và 1930 với những cảnh về cuộc sống thành thị |
| pocket symphonydanh từ | danh từ | Bài hát có một số đặc điểm của một bản giao hưởng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc symphonyNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- dàn nhạc giao hưởng đầy đủ
- .Cô ấy miêu tả thành phố về đêm như một khúc hòa ca của ánh sáng và âm thanh.
- ?Bạn có thể viết một bản giao hưởng không?