Nghĩa chính
- Dàn nhạc giao hưởngdanh từA large orchestra that traditionally plays Western classical orchestral music.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- symphony orchestraDạng gốc (base form)
- symphony orchestrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| full symphony orchestra | Dàn nhạc giao hưởng đầy đủ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- ?