Nghĩa chính
- Yêu nhạc, thích nhạctính từkhông so sánh (not comparable)Appreciative of music, but especially to its performance; devoted to music.
- Người yêu nhạc, người thích nhạcdanh từA full-size symphony orchestra.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- philharmonicDạng gốc (base form)
- philharmonicsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| philharmonic orchestradanh từ | danh từ | Nhóm lớn các nhạc sĩ chơi cùng nhau trên nhiều nhạc cụ khác nhau, thường bao gồm một số nhạc cụ dây, bộ hơi, kèn đồng và/hoặc bộ gõ; các nhạc cụ được chơi bởi một nhóm như vậy |
Ví dụ
- .Dàn nhạc Giao hưởng Vienna là một trong những dàn nhạc nổi tiếng nhất thế giới.
- hội yêu nhạc
- .Hôm qua tôi dự một buổi hòa nhạc của Dàn nhạc Giao hưởng Vienna.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc philharmonicTừ liên quan (related word)