Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phil-
tiền tố
(prefix)
UK
/
f
ɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Yêu thích
tiền tố
fondness for; favor of; respect for.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
miso-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
φίλος
phílos
“beloved, dear”
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-philia
-philiac
-phile
-philic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
喜欢
xǐ huan
Thích, yêu thích
喜闻乐见
xǐ wén lè jiàn
Yêu thích, hoan nghênh
Tiếng Tây Ban Nha
favorito
Yêu thích, ưa thích
afición
Niềm say mê, sự yêu thích
AI
1
Yêu thích
1
Yêu thích
1
Yêu thích