Nghĩa chính
- Hình thành các danh từ và tính từ có nghĩa là "yêu thương", "thân thiện" hoặc "bạn bè"hậu tốForming nouns and adjectives meaning "loving", "friendly", or "friend".
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| X-Philedanh từ | danh từ | Fan hâm mộ của loạt phim truyền hình The X-Files |
| PETA-philedanh từ | danh từ | Người ủng hộ PETA, một tổ chức bảo vệ quyền động vật của Mỹ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh-phila
- từ tiếng Hy Lạp cổφίλοςphílos“dear, beloved”