Dịch

-phile

hậu tố
/faɪ̯l/

Nghĩa chính

  1. Hình thành các danh từ và tính từ có nghĩa là "yêu thương", "thân thiện" hoặc "bạn bè"hậu tốForming nouns and adjectives meaning "loving", "friendly", or "friend".

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

X-Philedanh từFan hâm mộ của loạt phim truyền hình The X-Files
PETA-philedanh từNgười ủng hộ PETA, một tổ chức bảo vệ quyền động vật của Mỹ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh-phila
  2. từ tiếng Hy Lạp cổφίλοςphílos“dear, beloved”

AI