Dịch

miso-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Hận thù; không thích; ác cảmtiền tốhatred; dislike; aversion

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

miso-Christiantính từ, danh từThể hiện hoặc liên quan đến sự căm thù đối với những người theo đạo Cơ đốc hoặc đạo Cơ đốc

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổμῑσέωmīséō“to hate”

AI