miso-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Hận thù; không thích; ác cảmtiền tốhatred; dislike; aversion
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| miso-Christiantính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Thể hiện hoặc liên quan đến sự căm thù đối với những người theo đạo Cơ đốc hoặc đạo Cơ đốc |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổμῑσέωmīséō“to hate”