Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-philic
hậu tố
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với -philous
hậu tố
Synonym of -philous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
-philous
Nguồn gốc
(etymology)
-phile
+
-ic
từ tiếng Hy Lạp cổ
φίλος
phílos
“love”
AI
1
Đồng nghĩa với -philous
1
Đồng nghĩa với -philous
1
Đồng nghĩa với -philous