Dịch

-philic

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với -philoushậu tốSynonym of -philous.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

-phile-ic

  1. từ tiếng Hy Lạp cổφίλοςphílos“love”

AI