Dịch

city symphony

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là thành viên của thể loại phim tài liệu từ những năm 1920 và 1930 với những cảnh về cuộc sống thành thịdanh từA member of a genre of documentary films from the 1920s and 1930s featuring scenes of city life.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. city symphonyDạng gốc (base form)
  2. city symphoniesSố nhiều (plural)

AI