sinfonía
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/sinfoˈnia/nguồn
Nghĩa chính
- Bản giao hưởngdanh từsymphony
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sinfoníaDạng gốc (base form)
- sinfoníasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc sinfoníaVí dụ
- ¿ ?Ai là người soạn nhạc cho bản giao hưởng này?
- .Bản giao hưởng này ở khóa Sol thứ.
- .Bản giao hưởng này thực sự là một kiệt tác.