Dịch

sinfonía

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/sinfoˈnia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bản giao hưởngdanh từsymphony

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sinfoníaDạng gốc (base form)
  2. sinfoníasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Ai là người soạn nhạc cho bản giao hưởng này?
  • .Bản giao hưởng này ở khóa Sol thứ.
  • .Bản giao hưởng này thực sự là một kiệt tác.

AI