sinfonia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bản giao hưởngdanh từA symphony.
- Bản nhạc hoặc bản nhạc dùng làm overture, interlude hoặc ritornellodanh từA piece or music serving as an overture, interlude or ritornello.
- Dàn nhạc giao hưởng nhỏdanh từA small symphony orchestra.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sinfoniaDạng gốc (base form)
- sinfoniasSố nhiều (plural)
- sinfonie (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sinfonia concertantedanh từ | danh từ | Tác phẩm của dàn nhạc, thường có nhiều chương, trong đó một hoặc nhiều nhạc cụ độc tấu tương phản với toàn bộ dàn nhạc |