Dịch

sinfonia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bản giao hưởngdanh từA symphony.
  2. Bản nhạc hoặc bản nhạc dùng làm overture, interlude hoặc ritornellodanh từA piece or music serving as an overture, interlude or ritornello.
  3. Dàn nhạc giao hưởng nhỏdanh từA small symphony orchestra.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sinfoniaDạng gốc (base form)
  2. sinfoniasSố nhiều (plural)
  3. sinfonie (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

sinfonia concertantedanh từTác phẩm của dàn nhạc, thường có nhiều chương, trong đó một hoặc nhiều nhạc cụ độc tấu tương phản với toàn bộ dàn nhạc

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýsinfonia

Cùng gốc (doublet)symphoniasymphonytsampounazampogna

AI