Dịch

sweatpants

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quần nỉ, quần thể thaodanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Informal cotton trousers, with an elasticated or drawstring waist, used for exercise etc.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Bạn không thể mặc quần nỉ.
  • Edmundo .Edmundo đã mặc quần nỉ.
  • .Sami đang mặc quần nỉ.

AI