joggers
A2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quần joggerdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A tracksuit, particularly the trousers.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dry joggersdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với joggers |
Ví dụ
- .Ngày Thánh Olaf (29 tháng 7), người Karelia ở Phần Lan giết một con cừu non, không dùng dao, rồi quay nguyên con.
- & , , , , , , , , .Ở đảo Kodiak, một số con gấu có thể nặng tới cả tấn.
- .Quần culottes
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)