Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pants
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpants/
Nghĩa chính
1
Quần chạy bộ (quần thể thao); quần thể thao
danh từ
joggers (athletic trousers); sweatpants
2
Bộ đồ thể thao
danh từ
tracksuit
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tracksuit
Bộ đồ thể thao
joggers
Quần jogger
AI
1
Quần chạy bộ (quần thể thao)
2
Bộ đồ thể thao
1
Quần chạy bộ (quần thể thao)
2
Bộ đồ thể thao
1
Quần chạy bộ (quần thể thao)
2
Bộ đồ thể thao