Nghĩa chính
- Quần bó sátdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Sweatpants.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , ′ .
- grey-sky 12 2022, , , , , . , , . . . . . , . , . . , , , " !" , . Dane-French , Jean-Claude . , " !"
- 9 23 2022, , . .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)