Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
trackie daks
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quần thể thao; quần/quần thể thao
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Tracksuit bottoms; tracksuit trousers/pants.
Ví dụ
[
W
]
hy
was
this
happening
at
night
,
why
was
the
gender
chick
in
trackie
daks
and
no
make-up
instead
of
jacket
and
heels
for
the
cameras
?
AI
1
Quần thể thao
1
Quần thể thao
1
Quần thể thao