Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swaggerer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người vênh váo
danh từ
One who swaggers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
swaggerer
Dạng gốc
(base form)
swaggerer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
swagger
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
figura
giống cái
Kẻ khoe khoang, người làm bộ
fanfarrón
giống đực
Kẻ vênh váo, khoe khoang
cachiporra
giống cái
Người vênh vang
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
braggart
boaster
bragger
Họ từ
(word family)
cùng gốc
swaggerer
swagger
Điệu bộ, hách dịch, vênh váo
danh từ, động từ, tính từ
Từ liên quan
(related word)
blusterer
bully
boastful
AI
1
Người vênh váo
1
Người vênh váo
1
Người vênh váo