Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bragger
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɹ
æ
ɡ
ə
/
US
/ˈ
b
ɹ
æ
ɡ
ɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem brag
danh từ
A person who brags.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bragger
Dạng gốc
(base form)
bragger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
brag
+
-er
từ tiếng Anh trung đại
braggere
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
boaster
braggard
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bragger
brag
Khoe khoang
danh từ, động từ, tính từ, trạng từ
bragg
y
Dễ khoe khoang
tính từ
bragg
art
Người khoe khoang khoác lác
danh từ, tính từ
bragger
y
bragging
chưa dịch
danh từ
AI
1
Xem brag
1
Xem brag
1
Xem brag