Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sunken lane
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ʌ
ŋ
k
ə
n
ˈ
l
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Cái rỗng
danh từ
A holloway.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sunken lane
Dạng gốc
(base form)
sunken lane
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
空
kōng
Trống rỗng, rỗng
干
gān
Rỗng, trống không
唐
táng
Trống rỗng, rỗng
Tiếng Tây Ban Nha
hueco
Rỗng, trống rỗng
socavón
Lỗ, rỗng
hoyada
Trầm cảm; khoang; rỗng
AI
1
Cái rỗng
1
Cái rỗng
1
Cái rỗng