Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hoyada
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trầm cảm; khoang; rỗng
danh từ
depression; cavity; hollow
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hoyada
Dạng gốc
(base form)
hoyada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
盆地
pén dì
Bồn địa, vùng đất trũng
Tiếng Anh
depression
Sự trầm cảm
AI
1
Trầm cảm
1
Trầm cảm
1
Trầm cảm