Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
socavón
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sokaˈbon/
Nghĩa chính
1
Lỗ, rỗng
danh từ
hole, hollow
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
socavón
Dạng gốc
(base form)
socav
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
孔
kǒng
Lỗ, lỗ hổng
Tiếng Anh
hole
Hố, hang, lỗ trũng
AI
1
Lỗ
1
Lỗ
1
Lỗ