Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nho khô màu vàng nhạt được làm từ nho không hạtdanh từA pale yellow raisin made from a seedless grape.
- Vợ hoặc tình nhân của một vị vuadanh từA wife or mistress of a sultan.
- Nữ cai trị của một vương quốcdanh từA female ruler of a sultanate.
- Loại viol, viol citherdanh từA type of viol, a cither viol.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sultanaDạng gốc (base form)
- sultanasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sultana birddanh từ | danh từ | Loài đầm lầy phương Tây, Porphyrio porphyrio |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dạng vòng cổ cũ
- An old form of necklace.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sultanaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha