Dịch

sultana

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/sulˈtana/

Nghĩa chính

  1. Vua chúadanh từsultana

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sultanaDạng gốc (base form)
  2. sultanasSố nhiều (plural)
  3. sultanesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. sultánGiống đực (masculine)

Họ từ (word family)

cùng gốc sultana

AI