Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sultana
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sulˈtana/
Nghĩa chính
1
Vua chúa
danh từ
sultana
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sultana
Dạng gốc
(base form)
sultana
s
Số nhiều
(plural)
sultan
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
sult
án
Giống đực
(masculine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sultana
sultana
to
Vương quốc
danh từ
C2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sultana
Nho khô màu vàng nhạt được làm từ nho không hạt
AI
1
Vua chúa
1
Vua chúa
1
Vua chúa