Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sultanato
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sultaˈnato/
Nghĩa chính
1
Vương quốc
danh từ
sultanate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sultanato
Dạng gốc
(base form)
sultanato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
王国
wáng guó
Vương quốc
Tiếng Anh
sultanate
Quốc gia có chủ quyền hoặc chư hầu—thường là người Hồi giáo—nơi người cai trị được phong là vua
AI
1
Vương quốc
1
Vương quốc
1
Vương quốc