Dịch

sultanate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quốc gia có chủ quyền hoặc chư hầu—thường là người Hồi giáo—nơi người cai trị được phong là vuadanh từA sovereign or vassal princely state—usually Muslim—where the ruler is styled sultan.
  2. Văn phòng hoặc vị trí của một quốc vươngdanh từThe office or position of a sultan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sultanateDạng gốc (base form)
  2. sultanatesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Delhi Sultanatedanh từ riêngVương quốc Hồi giáo Delhi
Sultanate of Omandanh từ riêngTên chính thức của Oman: một quốc gia ở Tây Á, trên bán đảo Ả Rập
Sultanate of Bengaldanh từ riêngĐế chế Hồi giáo có trụ sở tại Bengal từ năm 1352 đến năm 1576, trải dài khắp Bihar, Odisha, Arakan và Assam, được cai trị bởi nhiều triều đại
Sultanate of the Maldive Islandsdanh từ riêngChế độ quân chủ Hồi giáo kiểm soát Maldives từ năm 1153–1968

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

sultan-ate

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạisultan
  2. mượn từ tiếng Latinh trung đạisultanus
  3. từ tiếng Ả Rậpسُلْطَانsulṭān“authority; dominion, rule; power, strength”

AI