Nghĩa chính
- Quốc gia có chủ quyền hoặc chư hầu—thường là người Hồi giáo—nơi người cai trị được phong là vuadanh từA sovereign or vassal princely state—usually Muslim—where the ruler is styled sultan.
- Văn phòng hoặc vị trí của một quốc vươngdanh từThe office or position of a sultan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sultanateDạng gốc (base form)
- sultanatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Delhi Sultanatedanh từ riêng | danh từ riêng | Vương quốc Hồi giáo Delhi |
| Sultanate of Omandanh từ riêng | danh từ riêng | Tên chính thức của Oman: một quốc gia ở Tây Á, trên bán đảo Ả Rập |
| Sultanate of Bengaldanh từ riêng | danh từ riêng | Đế chế Hồi giáo có trụ sở tại Bengal từ năm 1352 đến năm 1576, trải dài khắp Bihar, Odisha, Arakan và Assam, được cai trị bởi nhiều triều đại |
| Sultanate of the Maldive Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Chế độ quân chủ Hồi giáo kiểm soát Maldives từ năm 1153–1968 |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa