Dịch

sultanaship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chức vụ hoặc địa vị của một Sultanadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The office or status of a sultana.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sultanashipDạng gốc (base form)
  2. sultanashipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI