Dịch

sultaness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoàng hậu; thái hậu; công chúa (các nước Hồi giáo) ((như) sultana)danh từA sultana, a wife of a sultan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sultanessDạng gốc (base form)
  2. sultanessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

sultan-ess

  1. từ tiếng Anh trung đạisoudanesse

AI