Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sultaness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hoàng hậu; thái hậu; công chúa (các nước Hồi giáo) ((như) sultana)
danh từ
A sultana, a wife of a sultan.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sultaness
Dạng gốc
(base form)
sultaness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sultan
+
-ess
từ tiếng Anh trung đại
soudanesse
AI
1
Hoàng hậu
1
Hoàng hậu
1
Hoàng hậu