Nghĩa chính
- Như làgiới từFor example.
- Giống như, thuộc loại được đề cậpgiới từLike, of the kind mentioned.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .Cô ấy đang trồng nhiều loại hoa như là hoa tulip, hoa păng xê và hoa cúc anh.
- , , 2 4.Để cài đặt Linux, bạn phải định dạng một phân vùng chính thành một định dạng tương thích, chẳng hạn như EXT2 hoặc EXT4.
- India's , , .Kiến trúc cổ đại của Ấn Độ, chẳng hạn như Taj Mahal, thể hiện tay nghề thủ công tuyệt vời.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha