subsidization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự trợ cấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of subsidizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subsidizationDạng gốc (base form)
- subsidizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha