Dịch

subsidization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự trợ cấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of subsidizing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subsidizationDạng gốc (base form)
  2. subsidizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI