subvención
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/subbenˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Trợ cấpdanh từsubsidy, subvention
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subvenciónDạng gốc (base form)
- subvencionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trợ cấp
Họ từ (word family)
cùng gốc subvenciónTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- grantTiếng Anhtương đương