subsidio
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/subˈsidjo/nguồn
Nghĩa chính
- Trợ cấpdanh từsubsidy
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại đơn của subsidiarđộng từfirst-person singular present indicative of subsidiar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subsidioDạng gốc (base form)
- subsidiosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| subsidio al empleo | Trợ cấp việc làm | |
| subsidio de vivienda | Trợ cấp nhà ở | |
| subsidio estatal | Trợ cấp nhà nước | |
| subsidio agrícola | Chưa có nghĩa | |
| subsidio de energía | Chưa có nghĩa | |
| subsidio público | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- benefitTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc subsidioNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cô ấy từ chối khoản trợ cấp tôi đề nghị.
- .Tôi sẽ cho anh ấy một năm trợ cấp ngay lập tức.