Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subsidizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người trợ cấp
danh từ
One who subsidizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subsidizer
Dạng gốc
(base form)
subsidizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
subsidize
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
subsidizer
subsidize
Trợ cấp
động từ
subsid
y
Tiền trợ cấp
danh từ
subsidiz
ation
Sự trợ cấp
danh từ
AI
1
Người trợ cấp
1
Người trợ cấp
1
Người trợ cấp