Dịch

stubby

C2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có nhiều mẩu ngắntính từAbounding with stubs.
  2. Mập mạp, ngắn ngủn, còi cọctính từLike a stub; short, especially cut short, thick and stiff; stunted; stubbed.
  3. Chai bia lùndanh từA small, squat beer bottle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stubbyDạng gốc (base form)
  2. stubbiesSố nhiều (plural)
  3. stubbierSo sánh hơn (comparative)
  4. stubbiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

stubby treedanh từCái cây được trang trí bằng cách đặt những chai bia rỗng (cuống) ở đầu cành
stubby squiddanh từCon mực đuôi cụt
Darwin stubbydanh từChai bia 2,25 lít ngày nay chủ yếu được sản xuất như một món đồ mới lạ cho khách du lịch
stubby holderdanh từThùng cách nhiệt, thường được trang trí, được thiết kế để giữ lạnh cho một mẩu bia khi say trong môi trường nóng
stubby Hubbledanh từVệ tinh gián điệp có thiết kế tương tự Kính viễn vọng Không gian Hubble

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .Chẳng hạn, bàn tay dài và gầy thường cho thấy một người sáng tạo và trực giác, trong khi bàn tay ngắn và mập mạp hơn thường biểu thị kiểu người chăm chỉ hoặc có thiên hướng thể thao.
  • , . , .Annie nhìn anh đầy ngạc nhiên rồi bước vào, và anh nhận ra cô đang cầm theo một chai bia. Không phải loại chai lùn, mà là loại cổ dài.
  • , , , “, !”Ở lối ra vào, họ đi ngang qua một người đàn ông thấp đậm với bộ ria mép trắng ngắn ngủn, và vị Tướng dừng lại, thốt lên: "Chào Thiếu tá!

AI