stubby
C2tính từ (adjective)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Có nhiều mẩu ngắntính từAbounding with stubs.
- Mập mạp, ngắn ngủn, còi cọctính từLike a stub; short, especially cut short, thick and stiff; stunted; stubbed.
- Chai bia lùndanh từA small, squat beer bottle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stubby treedanh từ | danh từ | Cái cây được trang trí bằng cách đặt những chai bia rỗng (cuống) ở đầu cành |
| stubby squiddanh từ | danh từ | Con mực đuôi cụt |
| Darwin stubbydanh từ | danh từ | Chai bia 2,25 lít ngày nay chủ yếu được sản xuất như một món đồ mới lạ cho khách du lịch |
| stubby holderdanh từ | danh từ | Thùng cách nhiệt, thường được trang trí, được thiết kế để giữ lạnh cho một mẩu bia khi say trong môi trường nóng |
| stubby Hubbledanh từ | danh từ | Vệ tinh gián điệp có thiết kế tương tự Kính viễn vọng Không gian Hubble |
Họ từ (word family)
cùng gốc stubbyVí dụ
- , , , , .Chẳng hạn, bàn tay dài và gầy thường cho thấy một người sáng tạo và trực giác, trong khi bàn tay ngắn và mập mạp hơn thường biểu thị kiểu người chăm chỉ hoặc có thiên hướng thể thao.
- , . , .Annie nhìn anh đầy ngạc nhiên rồi bước vào, và anh nhận ra cô đang cầm theo một chai bia. Không phải loại chai lùn, mà là loại cổ dài.
- , , , “, !”Ở lối ra vào, họ đi ngang qua một người đàn ông thấp đậm với bộ ria mép trắng ngắn ngủn, và vị Tướng dừng lại, thốt lên: "Chào Thiếu tá!