Dịch

Darwin stubby

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chai bia 2,25 lít ngày nay chủ yếu được sản xuất như một món đồ mới lạ cho khách du lịchdanh từA 2.25 litre bottle of beer, today made principally as a tourist novelty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Darwin stubbyDạng gốc (base form)
  2. Darwin stubbiesSố nhiều (plural)

AI