Dịch

stubby holder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thùng cách nhiệt, thường được trang trí, được thiết kế để giữ lạnh cho một mẩu bia khi say trong môi trường nóngdanh từAn insulating receptacle, often decorated, designed to keep a stubby of beer cold while being drunk in a hot environment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stubby holderDạng gốc (base form)
  2. stubby holdersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , .

AI