stooge
B2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người bị lợi dụngdanh từOne who knowingly allows himself or herself to be used for another's profit; a dupe.
- Trợ lý ảo thuậtdanh từA magician's assistant who pretends to be a member of the audience.
- Người thẳng tínhdanh từA straight man.
- Làm người lừađộng từnội động từ (intransitive)To act as a straight man.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Nguồn tin bí mật
- A secret informant for police.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . , .Em muốn cho anh thấy một vụ tơi bời trông như thế nào trên ván. Em khá giỏi tự bị tơi bời, nên em sẽ đóng vai người bị lừa.
- .Anh ta chỉ là người bị ai đó thuê làm công cụ thôi.
- !Hãy tìm một kẻ bị lừa khác đi!